Chuyên gia hàng đầu về máy chiếu

cart

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN


Tư vấn, hỗ trợ về sản phẩm

 Mr Khánh: 

  024.355.77.270 ext 106

Skype; Zalo, Mob: 0986604336


Tư vấn kỹ thuật, lắp đặt, thi công

 Mr khang:  

  024.355.77.270 ext 101

Skype; Zalo, Mob: 0989.15.12.90


Trung tâm bảo hành

  024.355.77.270 ext 104


Trung tâm chăm sóc khách hàng

  024.355.77.270 ext 105


  • Điểm chất lượng:

    Gửi đánh giá của bạn

    Tham khảo ý kiến bạn bè

    Máy chiếu BenQ MW533

    Công nghệ: DLP

    Độ sáng: 3300 Ansilumens

    Độ tương phản: 15.000:1

    Độ phân giải: WXGA (1280 x800)

    Cổng kết nối: HDMI, VGA, Video, USB

    28.000.000đ 31.000.000đ

    Hãng BenQ
    Hãng BenQ
    Xuất xứ: trung quốc
    Trạng thái: Còn hàng
    Bảo hành: 24 tháng
    Khuyến mại:
    Vận chuyển:
    Số lượng: Cho vào giỏ hàng

    • Power Supply‎: AC100 - 240V, 50 - 60 Hz ‎

      Native Resolution: ‎WXGA, 1280 x 800‎

      Brightness: *‎3300 ANSI Lumen

      ‎Contrast Ratio‎15000:1‎

      Lens‎F=2.46-2.66, f=21.8-25.6

      ‎Throw Ratio‎1.55-1.86

      ‎Zoom Ratio‎1.2x‎

      Projection Offset‎

      Chiều dọc: 104%±2.5% (Chiều cao toàn ảnh)

      ‎Resolution Support‎VGA(640 x 480) đến WUXGA_RB(1920 x 1200)*RB = Reduced blanking (Ít nháy hình)

      ‎Horizontal Frequency‎15K-102KHz‎

      Vertical Scan Rate‎23-120Hz

      ‎Interface

      ‎D-sub x2 

      HDMI x2
      Monitor out x 1
      Composite Video in (RCA) x 1
      S-Video in x 1
      Audio in (Mini Jack) x 1
      Audio out (Mini Jack) x 1
      Loa tích hợp công suất 2W x 1
      USB (Loại mini B) x 1
      RS232 (DB-9 chân) x 1
      Cảm biến hồng ngoại x1 (Mặt trước)

      ‎Dimensions(W x H x D)‎332.4 x 99 x 214.3 mm ‎

      HDTV Compatibility‎480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p‎Video Compatibility‎NTSC, PAL, SECAM‎On-Screen Display Languages‎Ả Rập/Bulgaria/Croatia/Cộng hòa Séc/Đan Mạch/Hà Lan/Anh/Phần Lan/Pháp/Đức/Hy Lạp/Ấn Độ/Hungaria/Italia/Indonesian/Nhật Bản/Hàn Quốc/Na Uy/Ba Lan/Bồ Đào Nha/Romania/Nga/Trung giản thể/Tây Ban Nha/Thụy Điển/Thổ Nhĩ Kỳ/Thái Lan/Trung phồn thể (28 ngôn ngữ)‎Accessories (Standard)‎Remote điều khiển kèm pin (5J.JG706.001)
      Thẻ bảo hành (tùy khu vực)
      Cáp nguồn (tùy khu vực)
      Cáp VGA
      QSG (4J.JG701.001)‎Security‎Ngăn bảo mật / Khóa Kensington‎Power_Consumption‎260W(Tối đa), 252W(Bình thường), 211W(Tiết kiệm điện), Chờ <0.5W‎Tỷ lệ màn ảnh‎Tỷ lệ gốc 16:10 (5 tỷ lệ màn ảnh tùy chọn)‎Accessories(Optional)‎Đèn chiếu dự phòng (5J.JG705.001) 
      Kính 3D 
      Giá treo trần 
      Lọc bụi ‎EnvironmentalNotice‎Đèn chiếu của sản phẩm có chứa thủy ngân. 
      Để tiêu hủy sản phẩm hay đèn chiếu qua sử dụng, cần thông báo đến cơ quan môi trường có ủy quyền tại địa phương để được hướng dẫn xử lý hoặc liên hệ trang web www.lamprecycle.org.‎Weight_01‎5.31 lbs (2.41 Kg)‎3dcompatibility‎Frame Sequential: Lên đến 60Hz 720p 
      Frame Packing: Lên đến 24 Hz 1080p 
      Side by Side: Lên đến 24Hz 1080p 
      Top Bottom: Lên đến 60Hz 1080p‎projectionsystem‎DLP‎dmd‎DC3‎lightsource‎UHP 203W‎projectionsize‎60"~300"‎noiselevel‎32/29 dBA (Chế độ bình thường/Tiết kiệm điện) ‎lightsoucelife‎4500/6000/10000 giờ‎

    • Power Supply‎: AC100 - 240V, 50 - 60 Hz ‎

      Native Resolution: ‎WXGA, 1280 x 800‎

      Brightness: *‎3300 ANSI Lumen

      ‎Contrast Ratio‎15000:1‎

      Lens‎F=2.46-2.66, f=21.8-25.6

      ‎Throw Ratio‎1.55-1.86

      ‎Zoom Ratio‎1.2x‎

      Projection Offset‎

      Chiều dọc: 104%±2.5% (Chiều cao toàn ảnh)

      ‎Resolution Support‎VGA(640 x 480) đến WUXGA_RB(1920 x 1200)*RB = Reduced blanking (Ít nháy hình)

      ‎Horizontal Frequency‎15K-102KHz‎

      Vertical Scan Rate‎23-120Hz

      ‎Interface

      ‎D-sub x2 

      HDMI x2
      Monitor out x 1
      Composite Video in (RCA) x 1
      S-Video in x 1
      Audio in (Mini Jack) x 1
      Audio out (Mini Jack) x 1
      Loa tích hợp công suất 2W x 1
      USB (Loại mini B) x 1
      RS232 (DB-9 chân) x 1
      Cảm biến hồng ngoại x1 (Mặt trước)

      ‎Dimensions(W x H x D)‎332.4 x 99 x 214.3 mm ‎

      HDTV Compatibility‎480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p‎Video Compatibility‎NTSC, PAL, SECAM‎On-Screen Display Languages‎Ả Rập/Bulgaria/Croatia/Cộng hòa Séc/Đan Mạch/Hà Lan/Anh/Phần Lan/Pháp/Đức/Hy Lạp/Ấn Độ/Hungaria/Italia/Indonesian/Nhật Bản/Hàn Quốc/Na Uy/Ba Lan/Bồ Đào Nha/Romania/Nga/Trung giản thể/Tây Ban Nha/Thụy Điển/Thổ Nhĩ Kỳ/Thái Lan/Trung phồn thể (28 ngôn ngữ)‎Accessories (Standard)‎Remote điều khiển kèm pin (5J.JG706.001)
      Thẻ bảo hành (tùy khu vực)
      Cáp nguồn (tùy khu vực)
      Cáp VGA
      QSG (4J.JG701.001)‎Security‎Ngăn bảo mật / Khóa Kensington‎Power_Consumption‎260W(Tối đa), 252W(Bình thường), 211W(Tiết kiệm điện), Chờ <0.5W‎Tỷ lệ màn ảnh‎Tỷ lệ gốc 16:10 (5 tỷ lệ màn ảnh tùy chọn)‎Accessories(Optional)‎Đèn chiếu dự phòng (5J.JG705.001) 
      Kính 3D 
      Giá treo trần 
      Lọc bụi ‎EnvironmentalNotice‎Đèn chiếu của sản phẩm có chứa thủy ngân. 
      Để tiêu hủy sản phẩm hay đèn chiếu qua sử dụng, cần thông báo đến cơ quan môi trường có ủy quyền tại địa phương để được hướng dẫn xử lý hoặc liên hệ trang web www.lamprecycle.org.‎Weight_01‎5.31 lbs (2.41 Kg)‎3dcompatibility‎Frame Sequential: Lên đến 60Hz 720p 
      Frame Packing: Lên đến 24 Hz 1080p 
      Side by Side: Lên đến 24Hz 1080p 
      Top Bottom: Lên đến 60Hz 1080p‎projectionsystem‎DLP‎dmd‎DC3‎lightsource‎UHP 203W‎projectionsize‎60"~300"‎noiselevel‎32/29 dBA (Chế độ bình thường/Tiết kiệm điện) ‎lightsoucelife‎4500/6000/10000 giờ‎