cart

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN


Tư vấn, hỗ trợ về sản phẩm

 Mr Khánh: 

  024.355.77.270 ext 106

Skype; Zalo, Mob: 0986604336


Tư vấn kỹ thuật, lắp đặt, thi công

 Mr khang:  

  024.355.77.270 ext 101

Skype; Zalo, Mob: 0989.15.12.90


Trung tâm bảo hành

  024.355.77.270 ext 104


Trung tâm chăm sóc khách hàng

  024.355.77.270 ext 105


  • Điểm chất lượng:

    Gửi đánh giá của bạn

    Tham khảo ý kiến bạn bè

    Máy chiếu Hitachi CP-EX402

    Hitachi CP EX402 là dòng máy chiếu kỹ thuật cao, có thể tái hiện một bản đẹp sắc nét nhờ hỗ trợ công nghệ chiếu LCD 0.63" TFT x 3 và cường độ sáng 4.200 Ansi lumens. Ống kính của máy chiếu được gia công khá lạ và độc so với các loại máy chiếu phổ biến hiện nay. 

    Máy chiếu Hitachi CP EX402 có khả năng trình chiếu tuyệt vời nhờ sự kết hợp từ độ tương phản sáng, tối 10.000:1. Vì thế mà bài giảng của bạn sẽ trở nên chi tiết hơn và rõ ràng hơn, cho bạn thỏa sức sáng tạo một phong cách giảng dạy của riêng mình. Với sản phẩm máy chiếu phổ thông Hitachi CP EX402, học sinh sẽ luôn thích thú với phương cách giảng dạy mới này.

    18.500.000đ 19.200.000đ

    Hãng hitachi
    Hãng hitachi
    Xuất xứ: Chính Hãng Hitachi
    Trạng thái: Còn hàng
    Bảo hành: 2 năm
    Khuyến mại:

    Bút trình chiếu

    Vận chuyển:
    Số lượng: Cho vào giỏ hàng

    • Công nghệ

      LCD Panel
      0.63" (1.6cm) P-Si TFT x 3

      Độ phân giải XGA (1024 x 768)
      Cường độ sáng 4200 ANSI Lumens (Normal Mode), 3444 ANSI Lumens (ECO1 Mode), 2814 ANSI Lumens (ECO2 Mode))
      Độ tương phản 2000:1
      Ống kính Manual Focus, Manual Zoom x 1.2
      Điện năng tiêu thụ của bóng đèn 225W
      Tuổi thọ bóng đèn 5000 hours (Normal Mode) / 8000 hours (Eco Mode 1) / 10,000 hours (Eco Mode 2)
      Cỡ ảnh hiện thị 30" ~ 300" (76cm ~ 762cm) theo đường chéo
      Số màu hiển thị 16.7 million colours
      Chỉnh vuông hỉnh Fixed 6:1
      Khoảng cách lấy nét 0.9m ~ 9.1m (Wide), 1.0m ~ 10.9m (Tele)
      Tỷ lệ phóng hình 1.5 (Wide), 1.8 (Tele)
      Nguồn điện yêu cầu AC100-120V / AC220-240V, 50 / 60Hz
      Điện năng tiêu thụ ở chế độ Standby 0.5W at saving mode
      Cổng kết nối Digital input 1 x HDMI (HDCP compatible)
      Computer Input 2 x 15-pin Mini D-sub
      Monitor output 15-pin Mini-D-sub x 1
      Video Input 1 x RCA for composite
      Audio Input 1 x pair RCA (L/R)
      Audio output 1 x pair RCA (L/R)
      Control 1 x 9-pin for RS-232C control
      Tương thích máy tính IBM Compatible VGA, SVGA, XGA, WXGA+, SXGA, SXGA+, UXGA (compressed), MAC 16"
      Tương thích Video

      NTSC, PAL, SECAM, PAL-M, PAL-N, NTSC4.43

      525i(480i), 525p(480p), 625i(576i), 1125i(1080i@50/60), 750p(720p@50/60), 1125p(1080p@50/60)

      Kích thước (W X H X D) 320 x 85 x 245mm (excluding feet and extrusions)
      Trọng lượng 2.9Kg
      Độ ồn 37dB (Normal Mode) / 32 dB (Eco1) / 29dB

       

    • Công nghệ

      LCD Panel
      0.63" (1.6cm) P-Si TFT x 3

      Độ phân giải XGA (1024 x 768)
      Cường độ sáng 4200 ANSI Lumens (Normal Mode), 3444 ANSI Lumens (ECO1 Mode), 2814 ANSI Lumens (ECO2 Mode))
      Độ tương phản 2000:1
      Ống kính Manual Focus, Manual Zoom x 1.2
      Điện năng tiêu thụ của bóng đèn 225W
      Tuổi thọ bóng đèn 5000 hours (Normal Mode) / 8000 hours (Eco Mode 1) / 10,000 hours (Eco Mode 2)
      Cỡ ảnh hiện thị 30" ~ 300" (76cm ~ 762cm) theo đường chéo
      Số màu hiển thị 16.7 million colours
      Chỉnh vuông hỉnh Fixed 6:1
      Khoảng cách lấy nét 0.9m ~ 9.1m (Wide), 1.0m ~ 10.9m (Tele)
      Tỷ lệ phóng hình 1.5 (Wide), 1.8 (Tele)
      Nguồn điện yêu cầu AC100-120V / AC220-240V, 50 / 60Hz
      Điện năng tiêu thụ ở chế độ Standby 0.5W at saving mode
      Cổng kết nối Digital input 1 x HDMI (HDCP compatible)
      Computer Input 2 x 15-pin Mini D-sub
      Monitor output 15-pin Mini-D-sub x 1
      Video Input 1 x RCA for composite
      Audio Input 1 x pair RCA (L/R)
      Audio output 1 x pair RCA (L/R)
      Control 1 x 9-pin for RS-232C control
      Tương thích máy tính IBM Compatible VGA, SVGA, XGA, WXGA+, SXGA, SXGA+, UXGA (compressed), MAC 16"
      Tương thích Video

      NTSC, PAL, SECAM, PAL-M, PAL-N, NTSC4.43

      525i(480i), 525p(480p), 625i(576i), 1125i(1080i@50/60), 750p(720p@50/60), 1125p(1080p@50/60)

      Kích thước (W X H X D) 320 x 85 x 245mm (excluding feet and extrusions)
      Trọng lượng 2.9Kg
      Độ ồn 37dB (Normal Mode) / 32 dB (Eco1) / 29dB