Chuyên gia hàng đầu về máy chiếu

cart

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN


Tư vấn, hỗ trợ về sản phẩm

 Mr Khánh: 

  04.355.77.270 ext 106

0986604336


Tư vấn hỗ trợ kỹ thuật, lắp đặt, thi công

 Mr khang:  

  04.355.77.270 ext 101

  0989.15.12.90


Trung tâm bảo hành

  04.355.77.270 ext 104


Trung tâm chăm sóc khách hàng

  04.355.77.270 ext 105


  • Điểm chất lượng:

    Gửi đánh giá của bạn

    Tham khảo ý kiến bạn bè

    Máy chiếu SONY VPL-CH355

    Công nghệ: 3LCD

    Cường độ sáng: 4000 ansilumens

    Độ tương phản: 2500:1

    Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200) Trên cả FullHD

    Cổng kết nối: VGA, HDMI, S-video, Video, Audio, RJ45, RS232, USB, HD Base T (Chuẩn kết nối mới, cho phép truyền tải độ phan giải lên tới 4K)

    Cân nặng:  5.7 kg

    Có tính năng lenshift (Dịch chuyển ống kính) Lên tới 4-5%

    39.850.000đ 40.500.000đ

    Hãng Sony
    Hãng Sony
    Xuất xứ: Trung Quốc
    Trạng thái: Còn hàng
    Bảo hành: 24 tháng cho thân máy, 3 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn
    Khuyến mại:
    Vận chuyển:
    Số lượng: Cho vào giỏ hàng

    • Thông số kỹ thuật

      Hệ thống hiển thị 3 LCD
      Kích thước vùng chiếu hiệu dụng 0.64” (16.3 mm) × 3
      Số pixel 6,912,000 (1920 × 1200 × 3) pixels
      Zoom ống kính Thủ công
      Lấy nét ống kính Thủ công
      Tỉ lệ phóng hình 1.5:1 đến 2.2:1
      Nguồn sáng UHP 250 W
      Kích thước màn hình chiếu 40” đến 300” (1.02 m đến 7.62 m)(measured diagonally)
      Độ sáng màu 4000 lm / 3200 lm / 2600 lm
      Tỉ lệ tương phản 2500: 1
      Tần số quét ngang 19 kHz đến 92 kHz
      Tần số quét dọc 48 Hz đến 92 Hz
      Độ phân giải tín hiệu số vào Độ phân giải tối đa: 1920 × 1200 dots
      Độ phân giải tín hiệu video vào 480/60i, 576/50i, 480/60p, 576/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i 
      Đối với tín hiệu số (qua ngõ HDMI)
      1080/60p, 1080/50p, 1080/24p
      Hiệu chỉnh hình thang Dọc: tối đa. +/- 30 độ, Ngang: tối đa +/- 20 độ
      Ngôn ngữ hỗ trợ 24 ngôn ngữ (English, French, German, Italian, Spanish, Portuguese, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Russian, Dutch, Norwegian, Swedish, Thai, Arabic ,Turkish, Polish, Vietnamese, Farsi, Indonesian, Finnish, Hungarian, Greek)
      Công suất tiêu thụ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V 334 W / 272 W / 254 W
      Công suất ở chế độ chờ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V --/ 6.2 W / 0.5 W
      Tản nhiệt (AC 220V -240V) 1139 BTU
      Kích thước máy (RxCxS) 406 × 113 × D 330.5 mm (15 31/32 × 4 7/16 × 13 in) (không tính lồi lõm)
      Khối lượng 5.7 kg / 12 lb

      Ngõ vào / Ngõ ra / Tín hiệu điều khiển

      Ngõ vào INPUT A RGB / YPbPr input connector: Mini D-sub 15 pin female, Audio input connector: Stereo mini jack
      INPUT B / INPUT C HDMI input connector: HDMI 19-pin, HDCP support
      INPUT D HDBaseT
      S-VIDEO IN S-video input connector: Mini DIN 4-pin
      VIDEO IN Video input connector: Phono jack
      Ngõ ra Monitor output connector*2: Mini D-sub 15-pin (female), Audio output connector*2: Stereo mini jack
      Tín hiệu điều khiển REMOTE D-sub 9-pin (male)
      LAN RJ45,100BASE-TX (Shared with HDBaseT)
      HDBaseT RJ45, 4 Play
      USB Type-A, Type-B
      MICROPHONE IN Mini jack

       

    • Thông số kỹ thuật

      Hệ thống hiển thị 3 LCD
      Kích thước vùng chiếu hiệu dụng 0.64” (16.3 mm) × 3
      Số pixel 6,912,000 (1920 × 1200 × 3) pixels
      Zoom ống kính Thủ công
      Lấy nét ống kính Thủ công
      Tỉ lệ phóng hình 1.5:1 đến 2.2:1
      Nguồn sáng UHP 250 W
      Kích thước màn hình chiếu 40” đến 300” (1.02 m đến 7.62 m)(measured diagonally)
      Độ sáng màu 4000 lm / 3200 lm / 2600 lm
      Tỉ lệ tương phản 2500: 1
      Tần số quét ngang 19 kHz đến 92 kHz
      Tần số quét dọc 48 Hz đến 92 Hz
      Độ phân giải tín hiệu số vào Độ phân giải tối đa: 1920 × 1200 dots
      Độ phân giải tín hiệu video vào 480/60i, 576/50i, 480/60p, 576/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i 
      Đối với tín hiệu số (qua ngõ HDMI)
      1080/60p, 1080/50p, 1080/24p
      Hiệu chỉnh hình thang Dọc: tối đa. +/- 30 độ, Ngang: tối đa +/- 20 độ
      Ngôn ngữ hỗ trợ 24 ngôn ngữ (English, French, German, Italian, Spanish, Portuguese, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Russian, Dutch, Norwegian, Swedish, Thai, Arabic ,Turkish, Polish, Vietnamese, Farsi, Indonesian, Finnish, Hungarian, Greek)
      Công suất tiêu thụ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V 334 W / 272 W / 254 W
      Công suất ở chế độ chờ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V --/ 6.2 W / 0.5 W
      Tản nhiệt (AC 220V -240V) 1139 BTU
      Kích thước máy (RxCxS) 406 × 113 × D 330.5 mm (15 31/32 × 4 7/16 × 13 in) (không tính lồi lõm)
      Khối lượng 5.7 kg / 12 lb

      Ngõ vào / Ngõ ra / Tín hiệu điều khiển

      Ngõ vào INPUT A RGB / YPbPr input connector: Mini D-sub 15 pin female, Audio input connector: Stereo mini jack
      INPUT B / INPUT C HDMI input connector: HDMI 19-pin, HDCP support
      INPUT D HDBaseT
      S-VIDEO IN S-video input connector: Mini DIN 4-pin
      VIDEO IN Video input connector: Phono jack
      Ngõ ra Monitor output connector*2: Mini D-sub 15-pin (female), Audio output connector*2: Stereo mini jack
      Tín hiệu điều khiển REMOTE D-sub 9-pin (male)
      LAN RJ45,100BASE-TX (Shared with HDBaseT)
      HDBaseT RJ45, 4 Play
      USB Type-A, Type-B
      MICROPHONE IN Mini jack