cart

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN


Tư vấn, hỗ trợ về sản phẩm

 Mr Khánh: 

  024.355.77.270 ext 106

Skype; Zalo, Mob: 0986604336


Tư vấn kỹ thuật, lắp đặt, thi công

 Mr khang:  

  024.355.77.270 ext 101

Skype; Zalo, Mob: 0989.15.12.90


Trung tâm bảo hành

  024.355.77.270 ext 104


Trung tâm chăm sóc khách hàng

  024.355.77.270 ext 105


  • Điểm chất lượng:

    Gửi đánh giá của bạn

    Tham khảo ý kiến bạn bè

    Máy chiếu Sony VPL-EW295

    Công nghệ: 3LCD

    Độ phân giải: WXGA(1280x800)

    Cường độ sáng:3800 ansilumen

    Độ tương phản: 3300:1

    Cân nặng: 3.9 Kg

    Cổng kết nối: VGA, S-video, Video, HDMI, RS232, USB tybe A,  USB tybe B

    35.000.000đ 38.500.000đ

    Hãng Sony
    Hãng Sony
    Xuất xứ: Trung Quốc
    Trạng thái: Còn hàng
    Bảo hành: 2 năm cho thân máy, 3 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn, 1 năm cho khối lăng kính
    Khuyến mại:
    Vận chuyển:

    Miễn phí vận chuyển trong nội thành Hà Nội

    Số lượng: Cho vào giỏ hàng

    • Hệ thống hiển thị 3 LCD
      Kích thước vùng chiếu hiệu dụng 0.75”(19mm)
      Số pixel 3,072,000 (1280x800 x 3) pixels
      Lấy nét ống kính Thủ công
      Zoom ống kính Thủ công
      Tỉ lệ phóng đại Khoảng x1.6
      Tỉ lệ phóng hình 1.10:1 đến 1.79:1
      Nguồn sáng UHP, 210W
      Thời hạn khuyến cáo thay đèn (Cao/Tiêu Chuẩn/Thấp) 4.000h/6.000h/10.000h
      Vệ sinh/Thay bộ lọc (tối đa) 7.000h (vệ sinh)
      Kích thước màn hình chiếu 30" đến 300" (0.76 m đến 7.62 m)
      Độ sáng màu (Cao/Tiêu Chuẩn/Thấp) 3800lm/2800lm/2100lm
      Tỉ lệ tương phản 3700:1
      Loa 16W (monaural)
      Tần số quét ngang 14 kHz đến 93 kHz
      Tần số quét dọc 47 Hz đến 93 Hz
      Độ phân giải tín hiệu số vào Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 dots, fV:60Hz
      Độ phân giải tín hiệu video vào NTSC, PAL, SECAM, 480/60i, 576/50i, 480/60p, 575/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i, Đối với tín hiệu số (qua ngõ HDMI)
      1080/60p, 1080/50p
      Hệ thống màu NTSC3.58, PAL, SECAM, NTSC4.43, PAL-M, PAL-N
      Hiệu chỉnh hình thang +/-20 độ
      Ngôn ngữ hỗ trợ 24 ngôn ngữ (English, Dutch, French, Italian, German, Spanish, Portuguese, Turkish, Polish, Russian, Swedish, Norwegian, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Thai, Vietnamese, Arabic, Farsi, Finnish, Indonesian, Hungarian, Greek)
      Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động 0°C đến 40°C
      35% đến 85%
      không ngưng tụ
      Nhiệt độ/Độ ẩm lưu trữ -20 °C đến +60°C
      10% đến 90% (không ngưng tụ)
      Nguồn điện AC 100V đến 240V, 3.2A đến 1.4A, 50Hz / 60Hz
      Công suất tiêu thụ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V 298W/240W/212W
      Công suất ở chế độ chờ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V ---/5.1W /0.5W
      Tản nhiệt (AC 220V -240V) 1017 BTU
      Kích thước máy (RxCxS)(mm) 365 x 96.2 x 252 mm
      Khối lượng (Kg) # 4.1kg

       

    • Hệ thống hiển thị 3 LCD
      Kích thước vùng chiếu hiệu dụng 0.75”(19mm)
      Số pixel 3,072,000 (1280x800 x 3) pixels
      Lấy nét ống kính Thủ công
      Zoom ống kính Thủ công
      Tỉ lệ phóng đại Khoảng x1.6
      Tỉ lệ phóng hình 1.10:1 đến 1.79:1
      Nguồn sáng UHP, 210W
      Thời hạn khuyến cáo thay đèn (Cao/Tiêu Chuẩn/Thấp) 4.000h/6.000h/10.000h
      Vệ sinh/Thay bộ lọc (tối đa) 7.000h (vệ sinh)
      Kích thước màn hình chiếu 30" đến 300" (0.76 m đến 7.62 m)
      Độ sáng màu (Cao/Tiêu Chuẩn/Thấp) 3800lm/2800lm/2100lm
      Tỉ lệ tương phản 3700:1
      Loa 16W (monaural)
      Tần số quét ngang 14 kHz đến 93 kHz
      Tần số quét dọc 47 Hz đến 93 Hz
      Độ phân giải tín hiệu số vào Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 dots, fV:60Hz
      Độ phân giải tín hiệu video vào NTSC, PAL, SECAM, 480/60i, 576/50i, 480/60p, 575/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i, Đối với tín hiệu số (qua ngõ HDMI)
      1080/60p, 1080/50p
      Hệ thống màu NTSC3.58, PAL, SECAM, NTSC4.43, PAL-M, PAL-N
      Hiệu chỉnh hình thang +/-20 độ
      Ngôn ngữ hỗ trợ 24 ngôn ngữ (English, Dutch, French, Italian, German, Spanish, Portuguese, Turkish, Polish, Russian, Swedish, Norwegian, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Thai, Vietnamese, Arabic, Farsi, Finnish, Indonesian, Hungarian, Greek)
      Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động 0°C đến 40°C
      35% đến 85%
      không ngưng tụ
      Nhiệt độ/Độ ẩm lưu trữ -20 °C đến +60°C
      10% đến 90% (không ngưng tụ)
      Nguồn điện AC 100V đến 240V, 3.2A đến 1.4A, 50Hz / 60Hz
      Công suất tiêu thụ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V 298W/240W/212W
      Công suất ở chế độ chờ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V ---/5.1W /0.5W
      Tản nhiệt (AC 220V -240V) 1017 BTU
      Kích thước máy (RxCxS)(mm) 365 x 96.2 x 252 mm
      Khối lượng (Kg) # 4.1kg