cart

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN


Tư vấn, hỗ trợ về sản phẩm

 Mr Khánh: 

  024.355.77.270 ext 106

Skype; Zalo, Mob: 0986604336


Tư vấn kỹ thuật, lắp đặt, thi công

 Mr khang:  

  024.355.77.270 ext 101

Skype; Zalo, Mob: 0989.15.12.90


Trung tâm bảo hành

  024.355.77.270 ext 104


Trung tâm chăm sóc khách hàng

  024.355.77.270 ext 105


  • Điểm chất lượng:

    Gửi đánh giá của bạn

    Tham khảo ý kiến bạn bè

    Máy chiếu Sony VPl-FH500L

    '- Cường độ sáng : 7.000 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.95"
    - Độ phân giải: WUXGA (1920x1200 Pixels)
    - Độ tương phản: 2.500:1; Zoom cơ: 1.6X, tỷ lệ 16:10
    - Khả năng trình chiếu: Từ 40” tới 600” (1.02 m tới 15.24m)
    - Sử dụng 2 bóng, tổng tuổi thọ bóng đèn lên tới 8.000 (H)
    - Đầu vào: 5-BNC, 1-HDMI, 2-RGB(1-In,1-Out), 1-DVI-D, 2-Stereo mini Jack (1-In,1-Out), 1-Video; 1-Svideo, điều khiển: 1-RJ45,1-RS232,  1- HD-SDI/SDI (Optional )
    - Trọng lượng: 20(Kg) 
    * Đặc biệt:  Tùy chọn ống kính, dịch chuyển ống kính lên:+113%; trái/phải: +/-63%

    263.000.000đ 271.000.000đ

    Hãng Sony
    Hãng Sony
    Xuất xứ: trung quốc
    Trạng thái: Còn hàng
    Bảo hành: 24 tháng cho thân máy, 6 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn
    Khuyến mại:
    Vận chuyển:
    Số lượng: Cho vào giỏ hàng

    • Hệ thống hiển thị 3 LCD
      Kích thước vùng chiếu hiệu dụng 0.95” (24.1 mm)
      Số pixel WUXGA (1920 x 1200)
      Zoom ống kính Tự động/Thủ công
      Lấy nét ống kính Tự động/Thủ công
      Tỉ lệ phóng hình -
      Nguồn sáng 2 đèn 330 W
      Kích thước màn hình chiếu 40” to 600” (1.02 m to 15.24 m)*1
      Độ sáng màu 7000 lm/5600 lm/--
      Tỉ lệ tương phản 2500:1
      Tần số quét ngang -
      Tần số quét dọc -
      Độ phân giải tín hiệu số vào -
      Độ phân giải tín hiệu video vào -
      Hiệu chỉnh hình thang Dọc +/- 5°
      Ngôn ngữ hỗ trợ -
      Công suất tiêu thụ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V 460 W/ 380 W/--
      Công suất ở chế độ chờ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V --/ 10 W/ 0.2 W
      Tản nhiệt (AC 220V -240V) 1569 BTU
      Kích thước máy (RxCxS) 530 x 204 x 545 mm
      20 7/8 x 8 1/32 x 21 15/32 in
      Khối lượng 20 kg / 44 lb 1 oz

      Ngõ vào / Ngõ ra / Tín hiệu điều khiển

      Ngõ vào Composite video > BNC 1 
      S video > Mini DIN 4-pin 1 
      Computer > 5BNC 1 
      Computer > Mini D-sub 15-pin 1 
      DVI-D (HDCP) 1
      HDMI (HDCP) 1
      Ngõ ra Monitor > Mini D-sub 15-pin 1
      Tín hiệu điều khiển RS-232C > D-sub 9-pin 1 (female)
      LAN > RJ-45, 10BASE-T/100BASE-TX 1
      IR (Control S) input > Stereo mini jack, Plug in power DC 5 V 1
      IR (Control S) output > Stereo mini jack 1

       

    • Hệ thống hiển thị 3 LCD
      Kích thước vùng chiếu hiệu dụng 0.95” (24.1 mm)
      Số pixel WUXGA (1920 x 1200)
      Zoom ống kính Tự động/Thủ công
      Lấy nét ống kính Tự động/Thủ công
      Tỉ lệ phóng hình -
      Nguồn sáng 2 đèn 330 W
      Kích thước màn hình chiếu 40” to 600” (1.02 m to 15.24 m)*1
      Độ sáng màu 7000 lm/5600 lm/--
      Tỉ lệ tương phản 2500:1
      Tần số quét ngang -
      Tần số quét dọc -
      Độ phân giải tín hiệu số vào -
      Độ phân giải tín hiệu video vào -
      Hiệu chỉnh hình thang Dọc +/- 5°
      Ngôn ngữ hỗ trợ -
      Công suất tiêu thụ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V 460 W/ 380 W/--
      Công suất ở chế độ chờ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V --/ 10 W/ 0.2 W
      Tản nhiệt (AC 220V -240V) 1569 BTU
      Kích thước máy (RxCxS) 530 x 204 x 545 mm
      20 7/8 x 8 1/32 x 21 15/32 in
      Khối lượng 20 kg / 44 lb 1 oz

      Ngõ vào / Ngõ ra / Tín hiệu điều khiển

      Ngõ vào Composite video > BNC 1 
      S video > Mini DIN 4-pin 1 
      Computer > 5BNC 1 
      Computer > Mini D-sub 15-pin 1 
      DVI-D (HDCP) 1
      HDMI (HDCP) 1
      Ngõ ra Monitor > Mini D-sub 15-pin 1
      Tín hiệu điều khiển RS-232C > D-sub 9-pin 1 (female)
      LAN > RJ-45, 10BASE-T/100BASE-TX 1
      IR (Control S) input > Stereo mini jack, Plug in power DC 5 V 1
      IR (Control S) output > Stereo mini jack 1