Chuyên gia hàng đầu về máy chiếu

cart

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN


Tư vấn, hỗ trợ về sản phẩm

 Mr Khánh: 

  024.355.77.270 ext 106

0986604336


Tư vấn hỗ trợ kỹ thuật, lắp đặt, thi công

 Mr khang:  

  024.355.77.270 ext 101

  0989.15.12.90


Trung tâm bảo hành

  024.355.77.270 ext 104


Trung tâm chăm sóc khách hàng

  024.355.77.270 ext 105


  • Điểm chất lượng:

    Gửi đánh giá của bạn

    Tham khảo ý kiến bạn bè

    Máy chiếu TOSHIBA NPX15A

    Model: NPX15A

    Công nghệ hình ảnh: DLP

    Độ phân giải: XGA(1024 x 768)

    Cường độ sáng: 3200 ansilumens

    Cổng kết nối: VGA In - out, HDMI, Video, S-Video, Audio

    trọng lượng: 2.31 kg

    Giải pháp tối ưu cho văn phòng và trường học

    13.800.000đ 14.300.000đ

    Hãng Toshiba
    Hãng Toshiba
    Xuất xứ: công nghệ nhật bản.lắp rap china
    Trạng thái: Hết hàng
    Bảo hành: 24 tháng cho thân máy, 1 năm hoặc 1000 giờ cho bóng đèn
    Khuyến mại:
    Vận chuyển:
    Số lượng: Cho vào giỏ hàng

      • Máy chiếu TOSHIBA NPX15A với kiểu dáng nhỏ gọn nhưng chứa đựng bên trong một cấu hình tuyệt vời, mang đến chuẩn mực mới trong trình chiếu.

        Kiểu dáng nhỏ gọn

        Cân nặng: chỉ 2.31 kg

        Kích thước: 286.3 x 192 x 91.6mm

        TOSHIBA cho ra đời model NPX15A với kiểu dáng khá "mi nhon", đây được coi là đột phá trong thiết kế để phù hợp hơn với xu hướng văn phòng nhỏ hiện nay

        Phím bấm thân máy to và dễ sử dụng

        Các phím bấm được thiết kế to bản, rõ ràng mang lại cảm giác thuận tiện nhất khi thao tác trên máy,

        ngoài ra các phím vật lý này còn rất nhạy, người dùng chỉ cần chạm nhẹ khi sử dụng.

        Cổng kết nối đa dạng

        TOSHIBA NPX15A được tích hợp khá đầy đủ cổng kết nối, khiến cho việc tương thích với các thiết bị đầu vào dễ dàng và thuận tiện hơn bao giờ hết

        Tham khảo cấu hình chi tiết của TOSHIBA NPX15A

        Độ phân giải thực

         XGA(1024 x 768)

        Tỷ lệ hình ảnh

        4 : 3

        Công nghệ hiển thị

        0.55" DMD 1 chip 2xLVDS (DarkChip3), DDP4421, S450 type

        Độ sáng (Ansi lumens)

        3300

        Độ tương phản

        15.000 :1

        Tính đồng nhất

        80/60%

        Kích cỡ ảnh chiếu (Đường chéo)

        27.46 inchs tới 302.8 inchs

        Khoảng cách trình chiếu

        1.2m đến 12m

        Tỷ lệ phóng hình

        1.95:1 / 2.15:1

        Ống kính

        Focal length 21.8 to 24mm

        Độ zoom ống kính

        1.1x Mechanical Optical Zoom

        Công suất bóng đèn

        190W

        Tuổi thọ bóng đèn

        8000 - 10000 (Eco) giờ

        Cổng kết nối

        HDMI in 1.4 x 01

        VGA in D-sub 15pin female conector x 01

        Composite Video in x 01

        S-video in (mini DIN 4 - pin x 01

        Audio-in (3.5mm) x 01

        VGA out/component-in (D-sub 15pin female connector) x 01

        Control/Firmware Update (One min DIN 3 pin RS232 port) x 01

        Loa trong

        2W mono

        Độ ồn

        34/29 dB (Normal/eco)

        Kích thước máy

        286.3 x 192 x 91.6mm

        Trọng lượng

        2.31 kg

        Tương thích nguồn 3D

        Top-and-bottom, Frame Packing, Side-by-side, Frame Sequential

        Hiệu chỉnh hình thang

        Auto keyston +/- 15 độ

        công suất tiêu thụ của máy

        205W/245W/<0.5W (Eco/Normal/Standby)

        Nhiệt độ hoạt động

        For 5°C to 40°C: 0 to 2,500 ft;

        For 5°C to 35°C: 2,500 to 5,000 ft;

        For 5°C to 30°C: 5,000 to 10,000 ft

        Điều khiển từ xa

        Phụ kiện đi kèm

        Điu khin t xa x 01

        Cáp VGA x 01

        Dây ngun x 01

        Sách hướng dn và đĩa hướng dn

        Hướng dn s dng nhanh

        Hp máy

        Thân máy

         

         

      •  

       

    • Độ phân giải thực

      XGA (1024 x 768)

      Tỷ lệ hình ảnh

      4 : 3

      Công nghệ hiển thị

      0.55" DMD 1 chip 2xLVDS (DarkChip3), DDP4421, S450 type

      Độ sáng (Ansi lumens)

      3200

      Độ tương phản

      10.000 :1

      Tính đồng nhất

      80/60%

      Kích cỡ ảnh chiếu (Đường chéo)

      27.46 inchs tới 302.8 inchs

      Khoảng cách trình chiếu

      1.2m đến 12m

      Tỷ lệ phóng hình

      1.95:1 / 2.15:1

      Ống kính

      Focal length 21.8 to 24mm

      Độ zoom ống kính

      1.1x Mechanical Optical Zoom

      Công suất bóng đèn

      190W

      Tuổi thọ bóng đèn

      8000 - 10.000 (Eco) giờ

      Cổng kết nối

      HDMI in 1.4 x 01

      VGA in D-sub 15pin female conector x 01

      Composite Video in x 01

      S-video in (mini DIN 4 - pin x 01

      Audio-in (3.5mm) x 01

      VGA out/component-in (D-sub 15pin female connector) x 01

      Control/Firmware Update (One min DIN 3 pin RS232 port) x 01

      Loa trong

      2W mono

      Độ ồn

      34/29 dB (Normal/eco)

      Kích thước máy

      286.3 x 192 x 91.6mm

      Trọng lượng

      2.31 kg

      Tương thích nguồn 3D

      Top-and-bottom, Frame Packing, Side-by-side, Frame Sequential

      Hiệu chỉnh hình thang

      Auto keyston +/- 15 độ

      công suất tiêu thụ của máy

      205W/245W/<0.5W (Eco/Normal/Standby)

      Nhiệt độ hoạt động

      For 5°C to 40°C: 0 to 2,500 ft;

      For 5°C to 35°C: 2,500 to 5,000 ft;

      For 5°C to 30°C: 5,000 to 10,000 ft

      Điều khiển từ xa

      Phụ kiện đi kèm

      Điu khin t xa x 01

      Cáp VGA x 01

      Dây ngun x 01

      Sách hướng dn và đĩa hướng dn

      Hướng dn s dng nhanh

      Hp máy

      Thân máy