cart

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN


Tư vấn, hỗ trợ về sản phẩm

 Mr Khánh: 

  024.355.77.270 ext 106

Skype; Zalo, Mob: 0986604336


Tư vấn kỹ thuật, lắp đặt, thi công

 Mr khang:  

  024.355.77.270 ext 101

Skype; Zalo, Mob: 0989.15.12.90


Trung tâm bảo hành

  024.355.77.270 ext 104


Trung tâm chăm sóc khách hàng

  024.355.77.270 ext 105


  • Điểm chất lượng:

    Gửi đánh giá của bạn

    Tham khảo ý kiến bạn bè

    Máy chiếu gần Sony VPL-SW631

    Công nghệ: 3LCD

    Độ sáng: 3300 ansilumens

    Độ phân giải: WXGA(1280 x 800)

    Độ tương phản: 3000:1

     

    34.000.000đ 35.500.000đ

    Hãng Sony
    Hãng Sony
    Xuất xứ:
    Trạng thái: Còn hàng
    Bảo hành:
    Khuyến mại:
    Vận chuyển:
    Số lượng: Cho vào giỏ hàng

    • Thông số kỹ thuật

      Độ sáng màu

      3,300 lm (Chế độ cao) 


       
      Độ phân giải tấm nền
      WXGA (1280 x 800) 
       
      Tỉ lệ tương phản 3000: 1
      Nguồn sáng Loại đèn 225 W
      Thời hạn khuyến cáo thay đèn

      4,000h (Cao) / 6,000h (Tiêu chuẩn) / 10,000h (Thấp) 


       
      Chu kỳ vệ sinh bộ lọc

      Tối đa 10,000h 


       
      Zoom ống kính Thủ công (Xấp xỉ 1.03 lần)
      Lấy nét ống kính Thủ công
      Dịch chuyển ống kính
      Thủ công, Dọc: +/- 3.7%
      Ngang: +/- 2.3% 
       
      Tỉ lệ phóng hình 0,27:1 
       
      Hiệu chỉnh hình thang Tối đa. Dọc: +/- 5 độ
      Loa 16 W (mono)
      Công suất tiêu thụ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V 320W/ 252W/ 224W
      Công suất ở chế độ chờ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V 0.5 khi “chế độ chờ” được đặt là “Thấp”

      5.6W (LAN) / 6.2W (modul WLAN) / 6.4W (Tất cả các cổng & cổng mạng kết nối, khi “chế độ chờ” được đặt là “Tiêu chuẩn”)
      Kích thước máy (RxCxS)(mm) 372 x 138 x 382 mm
       
      Khối lượng (Kg)
      6.0 kg
       

      Ngõ vào / Ngõ ra

      Input A Mini D-sub 15 pin (RGB / Y Pb Pr)
      Audio: Stereo mini jack
      Input B Mini D-sub 15 pin (RGB)
      Audio: Stereo mini jack
      Input C HDMI (Digital RGB/Y Pb Pr, Digital Audio) (HDCP support)
      Video In Pin jack
      Audio: Pin jack (x2) (shared with S VIDEO IN)
      S-Video Mini DIN 4-Pin
      Audio: Pin jack (x2) (shared with VIDEO IN)
      Monitor Out Mini D-sub 15-pin (from INPUT A and INPUT B)
      Audio Out Stereo mini jack (variable out)

      Tín hiệu điều khiển

      RS-232C D-sub 9-Pin
      LAN RJ-45 10BASE-T / 100BASE-TX
      USB Type-A, Type-B
      Ngõ vào Micro Mini jack

       

    • Thông số kỹ thuật

      Độ sáng màu

      3,300 lm (Chế độ cao) 


       
      Độ phân giải tấm nền
      WXGA (1280 x 800) 
       
      Tỉ lệ tương phản 3000: 1
      Nguồn sáng Loại đèn 225 W
      Thời hạn khuyến cáo thay đèn

      4,000h (Cao) / 6,000h (Tiêu chuẩn) / 10,000h (Thấp) 


       
      Chu kỳ vệ sinh bộ lọc

      Tối đa 10,000h 


       
      Zoom ống kính Thủ công (Xấp xỉ 1.03 lần)
      Lấy nét ống kính Thủ công
      Dịch chuyển ống kính
      Thủ công, Dọc: +/- 3.7%
      Ngang: +/- 2.3% 
       
      Tỉ lệ phóng hình 0,27:1 
       
      Hiệu chỉnh hình thang Tối đa. Dọc: +/- 5 độ
      Loa 16 W (mono)
      Công suất tiêu thụ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V 320W/ 252W/ 224W
      Công suất ở chế độ chờ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V 0.5 khi “chế độ chờ” được đặt là “Thấp”

      5.6W (LAN) / 6.2W (modul WLAN) / 6.4W (Tất cả các cổng & cổng mạng kết nối, khi “chế độ chờ” được đặt là “Tiêu chuẩn”)
      Kích thước máy (RxCxS)(mm) 372 x 138 x 382 mm
       
      Khối lượng (Kg)
      6.0 kg
       

      Ngõ vào / Ngõ ra

      Input A Mini D-sub 15 pin (RGB / Y Pb Pr)
      Audio: Stereo mini jack
      Input B Mini D-sub 15 pin (RGB)
      Audio: Stereo mini jack
      Input C HDMI (Digital RGB/Y Pb Pr, Digital Audio) (HDCP support)
      Video In Pin jack
      Audio: Pin jack (x2) (shared with S VIDEO IN)
      S-Video Mini DIN 4-Pin
      Audio: Pin jack (x2) (shared with VIDEO IN)
      Monitor Out Mini D-sub 15-pin (from INPUT A and INPUT B)
      Audio Out Stereo mini jack (variable out)

      Tín hiệu điều khiển

      RS-232C D-sub 9-Pin
      LAN RJ-45 10BASE-T / 100BASE-TX
      USB Type-A, Type-B
      Ngõ vào Micro Mini jack